Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
38
15
11
12
64
55
9
Phong độ: BTTHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | L. Brudet | Thủ môn | 20 |
| 31 | M. Brull | Thủ môn | 23 |
| 45 | J. Heylen | Thủ môn | 18 |
| 23 | Jayden Siecker | Thủ môn | 20 |
| 36 | D. Tevreden | Thủ môn | 20 |
| 16 | C. van den Berg | Thủ môn | 24 |
| 35 | O. Achouitar | Hậu vệ | 21 |
| 40 | Jillian Bernardina | Hậu vệ | 19 |
| 2 | S. Bonnah | Hậu vệ | 22 |
| 39 | F. Huetink | Hậu vệ | 19 |
| 43 | C. Olde Keizer | Hậu vệ | 22 |
| 6 | M. Schikora | Hậu vệ | 31 |
| 55 | M. Steffen | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ | 21 |
| Tom Vlietstra | Hậu vệ | 20 | |
| 17 | V. Zumberi | Hậu vệ | 23 |
| 46 | H. van der Mast | Hậu vệ | 19 |
| 42 | Teun Bosch | Tiền vệ | 19 |
| 24 | N. Markelo | Tiền vệ | 26 |
| 33 | M. Marschalk | Tiền vệ | 20 |
| 34 | Y. Ouallil | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ | 21 |
| 38 | Koen te Veluwe | Tiền vệ | 19 |
| 20 | N. Bannis | Tiền đạo | 23 |
| 44 | Mehdi Bouhekan | Tiền đạo | 20 |
| 77 | F. de Carvalho | Tiền đạo | 22 |
| 13 | J. Pinto | Tiền đạo | 21 |
| 17 | E. Probst | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền đạo | 19 |
| 25 | A. Sellouf | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Nino Zonneveld | Tiền đạo | 20 |

