Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AEK Athens FC
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ OPAP Arena (33,000 chỗ) · 👔 HLV M. Nikolić
Thống kê mùa giải
2
2
0
0
3
1
1
Phong độ: TT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | A. Brignoli | Thủ môn | 34 |
| 1 | T. Strakosha | Thủ môn | 30 |
| 5 | C. Alexiou | Hậu vệ | 20 |
| S. Christakopoulos | Hậu vệ | 19 | |
| 15 | M. Todorski | Hậu vệ | 21 |
| 2 | H. Moukoudi | Hậu vệ | 28 |
| 29 | J. Penrice | Hậu vệ | 27 |
| 3 | S. Pilios | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Filipe Relvas | Hậu vệ | 26 |
| 12 | L. Rota | Hậu vệ | 28 |
| 21 | D. Vida | Hậu vệ | 36 |
| 19 | N. Eliasson | Tiền vệ | 30 |
| K. Kairinen | Tiền vệ | 27 | |
| 17 | D. Kaloskamis | Tiền vệ | 20 |
| 20 | P. Mantalos | Tiền vệ | 34 |
| 18 | R. Marin | Tiền vệ | 29 |
| 80 | H. Sahabo | Tiền vệ | 20 |
| 90 | Zini | Tiền vệ | 23 |
| 9 | L. Jović | Tiền đạo | 28 |
| 11 | A. Koita | Tiền đạo | 27 |
| 7 | D. Kutesa | Tiền đạo | 28 |
| 25 | B. Varga | Tiền đạo | 31 |
| 22 | O. Zubkov | Tiền đạo | 29 |