Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV A. Papadopoulos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | G. Athanasiadis | Thủ môn | 32 |
| 82 | Georgios Karakasidis | Thủ môn | 20 |
| 16 | P. Tsintotas | Thủ môn | 32 |
| 44 | S. Chakla | Hậu vệ | 32 |
| 25 | A. Korça | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Daniel Muñoz Navas | Hậu vệ | 17 |
| 4 | R. Nizet | Hậu vệ | 23 |
| 69 | Y. Roche | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Carles Soria | Tiền đạo | 29 |
| 2 | P. Vouros | Hậu vệ | 30 |
| 14 | J. Hromada | Tiền vệ | 29 |
| 20 | K. Kaïboué | Tiền vệ | 27 |
| 60 | G. Konstantakopoulos | Tiền vệ | 20 |
| 23 | M. Krainz | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Piña | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ | 22 |
| 90 | V. Sourlis | Tiền vệ | 23 |
| 99 | M. D'Ausilio | Tiền đạo | 25 |
| 7 | E. Koljić | Tiền đạo | 30 |