Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Palermo
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1900 · 🏟️ Stadio Renzo Barbera (36,349 chỗ) · 👔 HLV F. Inzaghi
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
10
4
2
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Fortin | Thủ môn | 22 |
| 66 | J. Joronen | Thủ môn | 32 |
| 12 | M. Nespola | Thủ môn | 20 |
| 3 | T. Augello | Hậu vệ | 31 |
| 13 | M. Bani | Hậu vệ | 32 |
| 33 | A. Bozzolan | Hậu vệ | 21 |
| 84 | T. Cassandro | Hậu vệ | 25 |
| 32 | P. Ceccaroni | Hậu vệ | 30 |
| 46 | S. Diakité | Hậu vệ | 25 |
| 96 | G. Magnani | Hậu vệ | 30 |
| 29 | P. Peda | Hậu vệ | 23 |
| 27 | N. Pierozzi | Hậu vệ | 24 |
| 28 | A. Blin | Tiền vệ | 29 |
| 24 | N. Estévez | Tiền vệ | 30 |
| 6 | C. Gomes | Tiền vệ | 25 |
| 23 | Hernani | Tiền vệ | 31 |
| 5 | A. Palumbo | Tiền vệ | 29 |
| 10 | F. Ranocchia | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Segre | Tiền vệ | 28 |
| 80 | S. Squillacioti | Tiền vệ | 17 |
| 99 | M. Brunori | Tiền đạo | 31 |
| 11 | E. Gyasi | Tiền đạo | 31 |
| 17 | D. Johnsen | Tiền đạo | 27 |
| 21 | J. Le Douaron | Tiền đạo | 27 |
| 20 | J. Pohjanpalo | Tiền đạo | 31 |
| 14 | A. Vasic | Tiền đạo | 23 |