Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paradiso
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Campo Pian Scairolo (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
3
0
2
1
7
11
0
Phong độ: HHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | M. Gomis | Thủ môn | 28 |
| 1 | Yannis Pala | Thủ môn | 21 |
| 77 | Arthur Bandeira | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Luca Benacquista | Hậu vệ | 21 |
| 54 | Liam Bollati | Hậu vệ | 21 |
| 71 | Claudio Cellamare | Hậu vệ | 21 |
| 12 | M. Cinquini | Hậu vệ | 35 |
| Giovanni Cirone | Hậu vệ | ||
| 3 | N. De Queiroz | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Samuel Delli Carri | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Santiago Miranda | Hậu vệ | 24 |
| 34 | Davud Sylaj | Hậu vệ | 20 |
| 18 | S. Agougil | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Tommaso Centinaro | Tiền vệ | 23 |
| Shahin Edougue | Tiền vệ | 20 | |
| 6 | S. Guidotti | Tiền vệ | 24 |
| 70 | Giuseppe Macario | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Romeo Morandi | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Hozan Osman | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Giovanni D'Agostino | Tiền đạo | 21 |
| 30 | M. De Jesus | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Federico Rasic | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Niccoló Spinelli | Tiền đạo | 21 |