Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lecce
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Stadio Comunale Via del Mare (33,876 chỗ) · 👔 HLV E. Di Francesco
Thống kê mùa giải
38
10
8
20
28
50
10
Phong độ: BBHHTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | Daniele Bleve | Thủ môn | 17 |
| 30 | W. Falcone | Thủ môn | 30 |
| 1 | C. Früchtl | Thủ môn | 25 |
| 1 | P. Penev | Thủ môn | 17 |
| 32 | J. Samooja | Thủ môn | 22 |
| 8 | S. Fofana | Hậu vệ | 22 |
| 25 | A. Gallo | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Kialonda Gaspar | Hậu vệ | 28 |
| 18 | G. Jean | Hậu vệ | 25 |
| 3 | C. Ndaba | Hậu vệ | 26 |
| 13 | M. Pérez | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. Siebert | Hậu vệ | 23 |
| 44 | Tiago Gabriel | Hậu vệ | 21 |
| 70 | M. Ubani | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ | 23 |
| 29 | L. Coulibaly | Tiền vệ | 29 |
| 16 | O. Gandelman | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Olaf Gorter | Tiền vệ | 20 |
| 80 | N. Kovač | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Hjalte Laerke | Tiền vệ | 18 |
| 29 | Y. Maleh | Tiền vệ | 27 |
| 79 | O. Ngom | Tiền vệ | 21 |
| 19 | L. Banda | Tiền đạo | 24 |
| 7 | R. Burnete | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Paco Esteban | Tiền đạo | 19 |
| 50 | S. Pierotti | Tiền đạo | 24 |
| 9 | N. Štulić | Tiền đạo | 24 |