Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cremonese
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Stadio Giovanni Zini (20,034 chỗ) · 👔 HLV E. Corini
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
4
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 96 | M. Cassin | Thủ môn | 17 |
| 4 | T. Barbieri | Hậu vệ | 23 |
| 6 | F. Baschirotto | Hậu vệ | 29 |
| 15 | M. Bianchetti | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Fellipe Jack | Hậu vệ | 19 |
| 55 | F. Folino | Hậu vệ | 23 |
| 5 | S. Luperto | Hậu vệ | 29 |
| 25 | D. Pavesi | Hậu vệ | 17 |
| 3 | G. Pezzella | Hậu vệ | 28 |
| T. Vigilati | Hậu vệ | 18 | |
| 26 | T. Vigilati | Hậu vệ | 18 |
| 14 | T. Berti | Tiền vệ | 21 |
| 18 | M. Collocolo | Tiền vệ | 26 |
| F. Gerli | Tiền vệ | 29 | |
| 33 | A. Grassi | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Simone Lottici Tessadri | Tiền vệ | 19 |
| 20 | S. Pontisso | Tiền vệ | 28 |
| 2 | M. Thorsby | Tiền vệ | 29 |
| 27 | J. Vandeputte | Tiền vệ | 29 |
| 90 | F. Bonazzoli | Tiền đạo | 28 |
| 99 | M. De Luca | Tiền đạo | 27 |
| 9 | M. Đurić | Tiền đạo | 35 |
| 17 | Nouroudine Faye | Tiền đạo | 18 |
| 15 | A. Lickunas | Tiền đạo | 19 |
| 99 | A. Sanabria | Tiền đạo | 29 |
| 11 | D. Stückler | Tiền đạo | 21 |