Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cittadella
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Stadio Pier Cesare Tombolato (7,623 chỗ) · 👔 HLV A. Dal Canto
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 67 | N. Lotto | Thủ môn | 16 |
| 1 | L. Maniero | Thủ môn | 30 |
| 22 | E. Scquizzato | Thủ môn | 18 |
| 4 | M. Angeli | Hậu vệ | 23 |
| 25 | A. Cecchetto | Hậu vệ | 22 |
| 14 | C. Crialese | Hậu vệ | 33 |
| 44 | R. Gatti | Hậu vệ | 28 |
| 40 | M. Gobbato | Hậu vệ | 18 |
| 55 | A. Redolfi | Hậu vệ | 31 |
| 28 | A. Rizza | Hậu vệ | 22 |
| 2 | A. Salvi | Hậu vệ | 37 |
| 36 | Andrea Zilio | Hậu vệ | 19 |
| 8 | F. Amatucci | Tiền vệ | 24 |
| 5 | A. Barberis | Tiền vệ | 32 |
| 10 | F. Casolari | Tiền vệ | 22 |
| 19 | F. D'Alessio | Tiền vệ | 21 |
| 32 | A. Ghezzi | Tiền vệ | 24 |
| 77 | E. Ignatov | Tiền vệ | 18 |
| 18 | N. Pavan | Tiền vệ | 32 |
| 27 | R. Stronati | Tiền vệ | 28 |
| 16 | A. Vita | Tiền vệ | 32 |
| 7 | E. Anastasia | Tiền đạo | 29 |
| 90 | C. Bunino | Tiền đạo | 29 |
| 9 | D. Diaw | Tiền đạo | 33 |
| 91 | D. Falcinelli | Tiền đạo | 34 |
| 77 | M. Gaddini | Tiền đạo | 22 |
| 21 | S. Rabbi | Tiền đạo | 24 |