Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ravenna
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Stadio Comunale Bruno Benelli (12,020 chỗ) · 👔 HLV G. Magi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Anacoura | Thủ môn | 31 |
| 22 | M. Morigi | Thủ môn | 18 |
| 25 | G. Poluzzi | Thủ môn | 37 |
| 12 | T. Stagni | Thủ môn | 18 |
| 22 | G. Venturi | Thủ môn | 33 |
| 44 | A. Bianconi | Hậu vệ | 26 |
| 27 | F. Corsinelli | Hậu vệ | 27 |
| 2 | G. Donati | Hậu vệ | 34 |
| 21 | A. Esposito | Hậu vệ | 26 |
| 3 | L. Falbo | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Solini | Hậu vệ | 32 |
| 76 | K. Zakaria | Hậu vệ | 17 |
| 14 | C. Bani | Tiền vệ | 26 |
| 20 | G. Calandrini | Tiền vệ | 20 |
| 77 | L. Da Pozzo | Tiền vệ | 21 |
| 17 | L. Lonardi | Tiền vệ | 26 |
| 4 | M. Mandorlini | Tiền vệ | 36 |
| 8 | M. Rossetti | Tiền vệ | 26 |
| 11 | P. Rrapaj | Tiền vệ | 28 |
| 73 | L. Sermenghi | Tiền vệ | 17 |
| 16 | J. Tenkorang | Tiền vệ | 25 |
| 10 | N. Viola | Tiền vệ | 36 |
| 45 | M. Castellacci | Tiền đạo | 18 |
| 23 | M. Fischnaller | Tiền đạo | 34 |
| 9 | P. Luciani | Tiền đạo | 23 |
| 9 | M. Motti | Tiền đạo | 27 |
| 7 | S. Okaka | Tiền đạo | 36 |
| 19 | C. Spini | Tiền đạo | 23 |
