Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Đurić
🌍 Bosnia and Herzegovina · 🎂 35 tuổi · 📏 198 · ⚖️ 94
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Monza | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Coppa Italia | Parma | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
| Serie A | Parma | 12 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.65 |
| Serie A | Cremonese | 11 | 0 | 1 | 1🟨 1🟥 | 6.80 |
CLB hiện tại: Monza