Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Monza
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ U-Power Stadium (18,568 chỗ) · 👔 HLV A. Nesta
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Pizzignacco | Thủ môn | 24 |
| 43 | A. Strajnar | Thủ môn | 18 |
| 20 | D. Thiam | Thủ môn | 27 |
| 6 | V. Antov | Hậu vệ | 25 |
| 24 | A. Bakoune | Hậu vệ | 19 |
| 19 | S. Birindelli | Hậu vệ | 26 |
| 2 | A. Brorsson | Hậu vệ | 26 |
| 44 | A. Carboni | Hậu vệ | 24 |
| 15 | F. Delli Carri | Hậu vệ | 26 |
| 60 | E. Kouadio | Hậu vệ | 19 |
| 3 | L. Lucchesi | Hậu vệ | 22 |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ | 27 |
| 24 | N. Ballabio | Tiền vệ | 17 |
| 21 | L. Colombo | Tiền vệ | 20 |
| 28 | A. Colpani | Tiền vệ | 26 |
| 23 | N. Galazzi | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Pedro Obiang | Tiền vệ | 33 |
| 8 | F. Ondoa | Tiền vệ | 19 |
| 32 | M. Pessina | Tiền vệ | 28 |
| 17 | K. Baldé | Tiền đạo | 30 |
| 26 | P. Ciurria | Tiền đạo | 30 |
| 10 | P. Cutrone | Tiền đạo | 27 |
| 11 | O. Forson | Tiền đạo | 21 |
| 22 | S. Loubao | Tiền đạo | 20 |
| 47 | Dany Mota | Tiền đạo | 27 |
| 52 | M. Mout | Tiền đạo | 18 |
| 37 | A. Petagna | Tiền đạo | 30 |