Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pisa
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Arena Garibaldi – Stadio Romeo Anconetani (17,500 chỗ) · 👔 HLV A. Gilardino
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
8
5
2
Phong độ: TTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Tommaso Guizzo | Thủ môn | 17 |
| 16 | L. Loria | Thủ môn | 26 |
| 22 | S. Scuffet | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Šemper | Thủ môn | 27 |
| 34 | A. Vuković | Thủ môn | 21 |
| 3 | S. Angori | Hậu vệ | 22 |
| 2 | R. Bozhinov | Hậu vệ | 20 |
| 33 | A. Calabresi | Hậu vệ | 29 |
| 5 | S. Canestrelli | Hậu vệ | 25 |
| 4 | A. Caracciolo | Hậu vệ | 35 |
| N. Conti | Hậu vệ | 18 | |
| 26 | F. Coppola | Hậu vệ | 20 |
| 44 | D. Denoon | Hậu vệ | 21 |
| 47 | Mateus Lusuardi | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Jeremy Kandje Mbambi | Hậu vệ | 17 |
| 13 | A. Primasso | Hậu vệ | 20 |
| 20 | M. Aebischer | Tiền vệ | 28 |
| 42 | B. Bettazzi | Tiền vệ | 17 |
| 8 | M. Højholt | Tiền vệ | 24 |
| 55 | G. Leone | Tiền vệ | 24 |
| 35 | F. Loyola | Tiền vệ | 25 |
| 15 | I. Touré | Tiền vệ | 27 |
| 10 | M. Tramoni | Tiền vệ | 25 |
| 21 | İ. Vural | Tiền vệ | 19 |
| 77 | M. Durmush | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Léris | Tiền đạo | 27 |
| 23 | T. Marras | Tiền đạo | 21 |
| 9 | H. Meister | Tiền đạo | 22 |
| 32 | S. Moreo | Tiền đạo | 32 |
| 36 | G. Piccinini | Tiền đạo | 24 |
| 81 | F. Stojilković | Tiền đạo | 25 |