Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kalamata
🌍 Greece · 🏟️ Gipedo Messiniakos (5,613 chỗ) · 👔 HLV I. Chavos
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Panagi | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Vasiljević | Thủ môn | 29 |
| 17 | Julio Alonso | Hậu vệ | 27 |
| 12 | I. Chatzitheodoridis | Hậu vệ | 28 |
| 19 | A. Guessand | Hậu vệ | 21 |
| 24 | U. Ignjatović | Hậu vệ | 24 |
| 15 | A. Perez | Hậu vệ | 19 |
| 97 | Rodrigues | Hậu vệ | 28 |
| 13 | M. Carreazo | Tiền vệ | 26 |
| 32 | J. Cataldi | Tiền vệ | 27 |
| 23 | D. Diarra | Tiền vệ | 21 |
| 16 | E. Frimpong | Tiền vệ | 22 |
| 67 | A. Liatsikouras | Tiền vệ | 17 |
| 23 | G. Piñeiro | Tiền vệ | 25 |
| 11 | J. Bolívar | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Josete Miranda | Tiền đạo | 27 |
| 8 | A. Sigurðsson | Tiền đạo | 26 |
| 11 | K. Vargas | Tiền đạo | 23 |
