Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aris Thessalonikis
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis (23,220 chỗ) · 👔 HLV Manolo Jiménez
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | S. Dioudis | Thủ môn | 33 |
| 91 | E. Karaj | Thủ môn | 20 |
| 21 | L. Majkić | Thủ môn | 26 |
| 4 | Fabiano | Hậu vệ | 34 |
| 27 | N. Fadiga | Hậu vệ | 26 |
| 88 | M. Kerkez | Hậu vệ | 25 |
| 15 | T. Dele-Bashiru | Tiền vệ | 26 |
| 6 | K. Galanopoulos | Tiền vệ | 28 |
| 25 | M. Gning | Tiền vệ | 19 |
| 78 | M. Hongla | Tiền vệ | 27 |
| 97 | F. Jensen | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Christos Kamtsis | Tiền vệ | 18 |
| 10 | U. Račić | Tiền vệ | 27 |
| 27 | Diallo Sanoussi | Tiền vệ | 19 |
| 22 | M. Voriazidis | Tiền vệ | 21 |
| 19 | M. Alfarela | Tiền đạo | 28 |
| 49 | O. Boussaid | Tiền đạo | 25 |
| 41 | K. Charoupas | Tiền đạo | 18 |
| 11 | A. Donis | Tiền đạo | 29 |
| 90 | B. Garré | Tiền đạo | 25 |
| 70 | G. Gianniotas | Tiền đạo | 32 |
| 9 | T. Kadewere | Tiền đạo | 29 |
| 31 | C. Kouamé | Tiền đạo | 28 |
| 80 | Loren Morón | Tiền đạo | 32 |
| 34 | S. Palacios | Tiền đạo | 33 |
