Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

B. Varga
🌍 Hungary · 🎂 31 tuổi · 📏 181 · ⚖️ 74
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | 1 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 8.90 | |
| Giao hữu ĐTQG | Hungary | 1 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 8.90 |
| NB I | Ferencvarosi TC | 17 | 6 | 0 | 3🟨 0🟥 | 7.28 |
| Cúp C2 châu Âu | Ferencvarosi TC | 6 | 4 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.45 |
| Giải VĐQG 1 | AEK Athens FC | 17 | 5 | 2 | 2🟨 0🟥 | 7.01 |
| Cúp C3 châu Âu | AEK Athens FC | 3 | 1 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.37 |
| Cúp C1 châu Âu | Ferencvarosi TC | 6 | 6 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.97 |
CLB hiện tại: Ferencvarosi TC · ĐTQG: Hungary