Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Samsunspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu (34,658 chỗ) · 👔 HLV F. Çapa
Thống kê mùa giải
34
13
12
9
46
45
9
Phong độ: HBTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | B. Bayazıt | Thủ môn | 26 |
| 12 | Mehmet Karsli | Thủ môn | 17 |
| 1 | O. Kocuk | Thủ môn | 30 |
| 33 | Efe Üstün | Thủ môn | 17 |
| 23 | E. Albak | Hậu vệ | 20 |
| 24 | T. Borevković | Hậu vệ | 28 |
| 55 | Y. Çift | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Badra Diabbate Ali | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Mendes | Hậu vệ | 23 |
| 17 | L. Tómasson | Hậu vệ | 25 |
| 4 | R. van Drongelen | Hậu vệ | 27 |
| 73 | Eyup Degirmenci | Tiền vệ | 18 |
| 21 | C. Holse | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Y. Kayan | Tiền vệ | 27 |
| 11 | E. Kılınç | Tiền vệ | 31 |
| 29 | A. Makoumbou | Tiền vệ | 27 |
| 77 | Afonso Sousa | Tiền vệ | 25 |
| 5 | C. Yüksel | Tiền vệ | 28 |
| 47 | K. Assoumou | Tiền đạo | 23 |
| 16 | Tahsin Bülbül | Tiền đạo | 19 |
| 99 | E. Ceesay | Tiền đạo | 19 |
| 70 | T. Coulibaly | Tiền đạo | 24 |
| 30 | Saikuba Jarju | Tiền đạo | 18 |
| 29 | F. Kaya | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Marius | Tiền đạo | 28 |
| 19 | C. Ndiaye | Tiền đạo | 30 |
| 7 | E. Tavşan | Tiền đạo | 24 |