Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV K. Bratsos
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | A. Anagnostopoulos | Thủ môn | 31 |
| 99 | M. Ramírez | Thủ môn | 25 |
| 41 | L. Stamellos | Thủ môn | 17 |
| 2 | K. Apostolakis | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Jon de Luis | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Theodoros Faitakis | Hậu vệ | 18 |
| 37 | Nektarios Kaloskamis | Hậu vệ | 19 |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Petkov | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Polykratis | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Bernardo Martins | Tiền vệ | 28 |
| 8 | I. Jagne | Tiền vệ | 22 |
| 14 | T. Johnson Eboh | Tiền vệ | 23 |
| Pavlos Mavroudis | Tiền vệ | 25 | |
| 6 | Jorge Pombo | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Alexandros Pothas | Tiền vệ | 18 |
| 17 | K. Roukounakis | Tiền vệ | 24 |
| 7 | J. Antonisse | Tiền đạo | 23 |
| 72 | A. Christópoulos | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Christos Ligdas | Tiền đạo | 19 |
| 14 | Jordi Mboula | Tiền đạo | 26 |
| 25 | Á. Sagal | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Gerson Sousa | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Dimitris Theodoridis | Tiền đạo | 23 |