Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Larisa
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ AEL Arena (16,118 chỗ) · 👔 HLV A. Vosniadis
Thống kê mùa giải
5
1
1
3
6
10
0
Phong độ: THBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Melissas | Thủ môn | 32 |
| 21 | T. Venetikidis | Thủ môn | 24 |
| 14 | E. Ferigra | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Grozos | Hậu vệ | 18 |
| 4 | T. Iliadis | Hậu vệ | 29 |
| 12 | A. Ouattara | Hậu vệ | 22 |
| 6 | E. Pantelakis | Hậu vệ | 30 |
| 22 | T. Papageorgiou | Hậu vệ | 38 |
| 33 | L. Rosić | Hậu vệ | 32 |
| 10 | L. Andrada | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Z. Chatzistravos | Tiền vệ | 26 |
| 5 | G. Kakuta | Tiền vệ | 34 |
| 11 | S. Mourgos | Tiền vệ | 27 |
| 19 | G. Pasas | Tiền vệ | 35 |
| 26 | P. Staikos | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Dimitrios Diminikos | Tiền đạo | 17 |
| 7 | J. Ngoy | Tiền đạo | 28 |
| 77 | P. Sisto | Tiền đạo | 31 |
