Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Olympiakos Piraeus
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Stadio Georgios Karaiskáki (33,296 chỗ) · 👔 HLV Mendilibar
Thống kê mùa giải
9
6
1
2
16
10
3
Phong độ: TTHTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 61 | G. Kouraklis | Thủ môn | 18 |
| 1 | B. Popović | Thủ môn | 25 |
| 91 | Dimitrios Stournaras | Thủ môn | 24 |
| 88 | K. Tzolakis | Thủ môn | 23 |
| 16 | David Carmo | Hậu vệ | 26 |
| 67 | I. Koutsidis | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 28 |
| 70 | S. Onyemaechi | Hậu vệ | 26 |
| 3 | F. Ortega | Hậu vệ | 26 |
| 5 | L. Pirola | Hậu vệ | 23 |
| 45 | P. Retsos | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Rodinei | Hậu vệ | 33 |
| 2 | M. Saliakas | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Z. Smajlović | Hậu vệ | 22 |
| 8 | T. Bakoulas | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ | 30 |
| 10 | K. Fortounis | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Dani García | Tiền vệ | 35 |
| 32 | S. Hezze | Tiền vệ | 24 |
| 67 | A. Liatsikouras | Tiền vệ | 17 |
| 96 | C. Mouzakitis | Tiền vệ | 19 |
| 3 | Joel Roca | Tiền vệ | 20 |
| 16 | L. Scipioni | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Gabriel Strefezza | Tiền vệ | 28 |
| 97 | Y. Yazıcı | Tiền vệ | 29 |
| 17 | André Luiz | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Clayton | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. El Kaabi | Tiền đạo | 32 |
| 26 | Jota Silva | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Gelson Martins | Tiền đạo | 30 |
| 9 | G. Masouras | Tiền đạo | 31 |
| 99 | M. Taremi | Tiền đạo | 33 |
| 77 | R. Yaremchuk | Tiền đạo | 30 |