Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Antwerp
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1880 · 🏟️ Bosuilstadion (23,057 chỗ) · 👔 HLV J. De Roeck
Thống kê mùa giải
40
13
9
18
43
48
10
Phong độ: TTTBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | Niels Devalckeneer | Thủ môn | 21 |
| V. Luyckx | Thủ môn | 17 | |
| 41 | T. Nozawa | Thủ môn | 23 |
| 15 | Y. Thoelen | Thủ môn | 35 |
| 23 | G. Bijl | Hậu vệ | 30 |
| 5 | D. Foulon | Hậu vệ | 26 |
| 17 | S. Renders | Hậu vệ | 18 |
| 20 | R. Van Helden | Hậu vệ | 23 |
| 21 | A. Verstraeten | Hậu vệ | 19 |
| 22 | F. Adekami | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Jules Ahoka | Tiền vệ | 20 |
| 33 | Koki Ando | Tiền vệ | 18 |
| 78 | X. Dierckx | Tiền vệ | 16 |
| 58 | M. Fofana | Tiền vệ | 18 |
| 11 | G. Hairemans | Tiền vệ | 34 |
| 30 | C. Scott | Tiền vệ | 23 |
| 24 | T. Somers | Tiền vệ | 26 |
| 4 | Y. Tsunashima | Tiền vệ | 25 |
| 56 | E. Tuypens | Tiền vệ | 20 |
| 19 | M. O'rinboyev | Tiền vệ | 20 |
| 14 | A. Valencia | Tiền vệ | 22 |
| 82 | L. Van Gelder | Tiền vệ | 16 |
| 79 | G. Vandeplas | Tiền vệ | 19 |
| 76 | O. Achihi | Tiền đạo | 19 |
| A. Aziz | Tiền đạo | 23 | |
| 83 | Jeff Godelaine | Tiền đạo | 18 |
| 43 | Y. Hamdaoui | Tiền đạo | 17 |
| Carlos Mejia | Tiền đạo | 18 | |
| 25 | Luis Narh | Tiền đạo | 18 |