Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ajax
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1900 · 🏟️ Johan Cruijff Arena (55,885 chỗ) · 👔 HLV M. Steijn
Thống kê mùa giải
36
16
14
6
66
42
11
Phong độ: BTTHBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Heerkens | Thủ môn | 19 |
| 26 | M. Paes | Thủ môn | 27 |
| 52 | P. Reverson | Thủ môn | 20 |
| 12 | C. Setford | Thủ môn | 21 |
| 62 | A. Hani | Thủ môn | 18 |
| 58 | V. van der Velde | Thủ môn | 18 |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Y. Baas | Hậu vệ | 22 |
| 17 | D. Blind | Hậu vệ | 35 |
| 30 | A. Bouwman | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Caio Henrique | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Gaaei | Hậu vệ | 23 |
| 6 | T. Gooijer | Hậu vệ | 21 |
| 4 | K. Itakura | Hậu vệ | 28 |
| 64 | K. Kasanwirjo | Hậu vệ | 17 |
| 24 | J. Mokio | Tiền vệ | 17 |
| 2 | Lucas Rosa | Hậu vệ | 25 |
| 37 | J. Šutalo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | M. Verkuijl | Hậu vệ | 19 |
| 5 | O. Wijndal | Hậu vệ | 26 |
| 3 | M. van der Lans | Hậu vệ | 18 |
| 67 | Mohamed Abdalla | Tiền vệ | 16 |
| 23 | S. Berghuis | Tiền đạo | 34 |
| 43 | Rayane Bounida | Tiền vệ | 19 |
| 28 | K. Fitz-Jim | Tiền vệ | 22 |
| 10 | O. Gloukh | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Jinairo Johnson | Tiền vệ | 18 |
| 18 | D. Klaassen | Tiền vệ | 32 |
| 68 | A. Ouazane | Tiền vệ | 16 |
| 6 | Y. Regeer | Tiền vệ | 22 |
| 7 | M. Carrizo | Tiền đạo | 19 |
| 9 | K. Dolberg | Tiền đạo | 28 |
| 20 | O. Edvardsen | Tiền đạo | 26 |
| 11 | M. Godts | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu | Tiền đạo | 19 |
| 25 | P. Nash | Tiền đạo | 17 |