Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Tajaouart
🌍 Bỉ · 🎂 20 tuổi · 📏 172 · ⚖️ 55
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| World Cúp – U20 | Morocco U20 | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.30 |
| Challenger Pro Giải | RSC Anderlecht II | 15 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.02 |
| Cúp C3 châu Âu | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Jupiler Pro League | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
CLB hiện tại: Morocco U20