Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Morocco U20
🌍 Morocco · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos (48,665 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | I. Gomis | Thủ môn | 20 |
| A. El Mesbahi | Thủ môn | 20 | |
| 1 | Yanis Benchaouch Marty | Thủ môn | 19 |
| 2 | H. Koutoune | Hậu vệ | 19 |
| 2 | F. Zahouani | Hậu vệ | 19 |
| 79 | A. Maamar | Hậu vệ | 20 |
| 19 | I. Bakhty | Hậu vệ | 19 |
| I. Mahsoub | Hậu vệ | 19 | |
| 20 | J. Mesbahi | Hậu vệ | 19 |
| T. Majni | Hậu vệ | ||
| 25 | I. Habri | Hậu vệ | 19 |
| 11 | M. Hamony | Tiền vệ | 19 |
| Y. El Bahraoui | Tiền vệ | 20 | |
| 24 | S. El Haddad | Tiền vệ | 20 |
| 78 | A. Tajaouart | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Y. Hamdaoui | Tiền vệ | 17 |
| 40 | Y. Khalifi | Tiền vệ | 20 |
| 27 | H. Essadak | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Ayoub Chaikhoun | Tiền vệ | 19 |
| S. Laghzaoui | Tiền vệ | 20 | |
| 10 | M. Dahak | Tiền đạo | 20 |
| 21 | M. Zabiri | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Ayman Arguigue | Tiền đạo | 20 |
| 7 | O. Maamma | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Adam Boayar | Tiền đạo | 20 |
| 14 | I. Aouad | Tiền đạo | 19 |
| Ali Houary | Tiền đạo | 20 | |
| 11 | I. Boumassaoudi | Tiền đạo | 20 |
| Gessime Yassine | Tiền đạo | 20 |