Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rochefort
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Parc des Roches (1,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Pauletti
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
4
3
1
Phong độ: HTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Desseille | Thủ môn | 26 | |
| B. Boudry | Thủ môn | 21 | |
| T. Moriconi | Thủ môn | 34 | |
| A. Bonemme | Hậu vệ | 32 | |
| C. Fiore | Hậu vệ | 30 | |
| 24 | J. Libert | Hậu vệ | 28 |
| S. Amisso | Hậu vệ | 22 | |
| Grégory Lazitch | Hậu vệ | 33 | |
| N. Gosselain | Hậu vệ | 22 | |
| 5 | B. Van den Ackerveken | Hậu vệ | 30 |
| P. Laloux | Hậu vệ | 35 | |
| 38 | L. Henry | Hậu vệ | 23 |
| N. Janelas | Tiền vệ | 27 | |
| Chen Shihan | Tiền vệ | 20 | |
| T. Englebert | Tiền vệ | 32 | |
| A. Sarr | Tiền vệ | 35 | |
| H. Ista | Tiền vệ | 22 | |
| L. Micha | Tiền vệ | 23 | |
| M. Wilmots | Tiền vệ | 26 | |
| Carlos Alberto Uhía Torrado | Tiền vệ | 26 | |
| Melvin Renquin | Tiền vệ | 28 | |
| G. Gall | Tiền vệ | 26 | |
| Mathieu Cornet | Tiền đạo | 35 | |
| N. Ansiaux | Tiền đạo | ||
| G. Perseo | Tiền đạo | 31 | |
| G. Robail | Tiền đạo | 29 | |
| G. Smal | Tiền đạo | 32 | |
| J. Fotso | Tiền đạo | 24 |