Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV P. Thys
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | Ulrich Cremers | Thủ môn | 30 |
| 5 | L. Delhaye | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Hendrickx | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Oleg Kuchinska | Hậu vệ | 25 |
| 3 | L. Prso | Hậu vệ | 24 |
| Emmanuel Salazaku | Hậu vệ | 21 | |
| 64 | Demba Yatera | Hậu vệ | 23 |
| 42 | A. Delferriere | Tiền vệ | 23 |
| 7 | S. Garlito y Romo | Tiền vệ | 31 |
| 10 | A. Lauwrensens | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Z. Nadrani | Tiền vệ | 21 |
| 8 | S. Tepe | Tiền vệ | 24 |
| 45 | A. Tshimanga | Tiền vệ | 24 |
| 71 | T. Crame | Tiền đạo | 23 |
| 77 | I. El Omari | Tiền đạo | 35 |
| 49 | L. Hoedaert | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Ayoub Kouri | Tiền đạo | 25 |
| 8 | J. Mputu | Tiền đạo | 31 |
| 32 | N. Rajsel | Tiền đạo | 32 |