Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Albert Quévy-Mons
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Stade Charles Tondreau (9,504 chỗ) · 👔 HLV D. Brogno
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Maxime Vandermeulen | Thủ môn | 29 | |
| K. Dubois | Thủ môn | 20 | |
| 13 | H. Maton | Thủ môn | 21 |
| K. Félix | Hậu vệ | 35 | |
| 3 | A. Benoit | Hậu vệ | 25 |
| 24 | D. Mindombe | Hậu vệ | 24 |
| J. Dauchy | Hậu vệ | 28 | |
| G. Kakudji | Hậu vệ | 26 | |
| 5 | D. Ragolle | Hậu vệ | 31 |
| C. Deschryver | Hậu vệ | 25 | |
| N. Durieux | Tiền vệ | 27 | |
| G. Dupire | Tiền vệ | 26 | |
| L. Franco | Tiền vệ | 28 | |
| G. Berquemanne | Tiền vệ | 20 | |
| T. Vanhecke | Tiền vệ | 28 | |
| D. Sula | Tiền vệ | 26 | |
| F. Maes | Tiền vệ | 21 | |
| A. Cordaro | Tiền vệ | 39 | |
| 9 | D. De Belder | Tiền đạo | 33 |
| L. Brogno | Tiền đạo | 33 | |
| 9 | T. Chevalier | Tiền đạo | 38 |
| 45 | L. Bamona | Tiền đạo | 32 |
| J. Kumbi | Tiền đạo | 28 | |
| 7 | L. Walbrecq | Tiền đạo | 29 |
| Y. Bangoura | Tiền đạo | 29 |