Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Harelbeke
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Forestiersstadion (9,737 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
4
5
0
Phong độ: BH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | A. Galens | Thủ môn | 27 |
| 23 | N. Vandenbroucke | Hậu vệ | 34 |
| 4 | P. De Smet | Hậu vệ | 27 |
| 5 | W. Coopman | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Van Damme | Hậu vệ | 31 |
| 2 | V. Kesteloot | Hậu vệ | 20 |
| 6 | O. Van Mol | Tiền vệ | 25 |
| 12 | L. Dewaele | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Jordy Beirlaen | Tiền vệ | 26 |
| 14 | C. Noppe | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Z. Yagan | Tiền vệ | 32 |
| 17 | A. Balcaen | Tiền đạo | 24 |
| 18 | J. Kasmi | Tiền đạo | 22 |
| 30 | G. Kyeremeh | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Robbe Santens | Tiền đạo | 23 |
| 20 | P. Stiers | Tiền đạo | 24 |