Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Merelbeke
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1942 · 🏟️ Sportpark Molenkouter (1,000 chỗ) · 👔 HLV D. Gevaert
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
7
5
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Jordy Maes | Thủ môn | 32 | |
| E. Gardyn | Thủ môn | 19 | |
| J. Godijn | Thủ môn | 35 | |
| Max De Ruyver | Hậu vệ | 24 | |
| X. Balcaen | Hậu vệ | 20 | |
| W. Bernaerts | Hậu vệ | 21 | |
| M. Rogiers | Hậu vệ | 22 | |
| G. Verhelst | Hậu vệ | 25 | |
| A. Hilal | Tiền vệ | 23 | |
| Milan De Mey | Tiền vệ | 24 | |
| I. El Hamdaoui | Tiền vệ | 24 | |
| 52 | J. Schryvers | Tiền vệ | 28 |
| R. Manu | Tiền vệ | 29 | |
| Mathieu D'Hoore | Tiền vệ | 25 | |
| J. Veeckman | Tiền vệ | 23 | |
| Y. Tangala | Tiền vệ | 22 | |
| C. Rivero | Tiền vệ | 23 | |
| S. Lanckman | Tiền vệ | 26 | |
| M. Boskamp | Tiền vệ | 23 | |
| C. Vande Velde | Tiền vệ | 20 | |
| A. Ademoğlu | Tiền vệ | 27 | |
| Stan Vandierendonck | Tiền vệ | 27 | |
| S. Oduro | Tiền đạo | 31 | |
| Nico Binst | Tiền đạo | 33 | |
| I. Mjahed | Tiền đạo | 30 | |
| M. Falzone | Tiền đạo | 25 | |
| A. Crighton | Tiền đạo | 21 | |
| T. Soli | Tiền đạo | 30 | |
| I. Mahamadou | Tiền đạo | 21 | |
| M. De Drie | Tiền đạo | 25 |