Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Spouwen-Mopertingen
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Sportpark Katteberg (2,000 chỗ) · 👔 HLV M. Licata
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Christo Biliris | Thủ môn | |
| 1 | Leonardo Cascio | Thủ môn | 26 |
| 22 | T. Lambrix | Thủ môn | 24 |
| 6 | Lucas Chantrain | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Jasper Coolen | Hậu vệ | 18 |
| 19 | Liam Dello | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Kevin Etien Aka | Hậu vệ | 31 |
| 24 | T. Ghislain | Hậu vệ | 26 |
| 16 | S. Lathouwers | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Thibaut Lathouwers | Hậu vệ | 21 |
| 11 | M. Nelissen | Hậu vệ | 28 |
| 3 | F. Vandecaetsbeek | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Ayoub Eddahouz | Tiền vệ | 18 |
| 4 | T. Jeunen | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Jordi Maus | Tiền vệ | 27 |
| 10 | T. Wijnen | Tiền vệ | 25 |
| 39 | A. Allemeersch | Tiền đạo | 24 |
| 37 | N. Balongo | Tiền đạo | 26 |
| 17 | A. Bongiorno | Tiền đạo | 27 |
| 9 | A. Sulejmani | Tiền đạo | 21 |
| 14 | J. Mpie | Tiền đạo | 24 |
| 12 | Lukas da Cruz | Tiền đạo | 19 |