Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
2
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Ghijsens | Thủ môn | 30 | |
| T. Vranken | Thủ môn | ||
| Pieter Caubergh | Thủ môn | 26 | |
| J. Munezero | Hậu vệ | 24 | |
| K. Ofori | Hậu vệ | 26 | |
| S. Vandermeulen | Hậu vệ | 24 | |
| M. Dassen | Hậu vệ | 22 | |
| 64 | L. Masscho | Hậu vệ | 24 |
| N. Gerits | Hậu vệ | 30 | |
| Johan N'Ganzadi | Hậu vệ | 20 | |
| N. Verburgh | Hậu vệ | 27 | |
| 5 | J. Kroonen | Hậu vệ | 28 |
| 27 | L. Vankerkhoven | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Y. Gueroui | Tiền vệ | 36 |
| 10 | M. Bounou | Tiền vệ | 28 |
| S. Rau | Tiền vệ | 25 | |
| E. Kalin | Tiền vệ | 21 | |
| L. Milts | Tiền đạo | 28 | |
| T. Osei-Berkoe | Tiền đạo | 27 | |
| S. Biesemans | Tiền đạo | ||
| 41 | M. Reumers | Tiền đạo | 24 |