Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hoogstraten
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Sportcomplex Seminarie (5,000 chỗ) · 👔 HLV F. Belmans
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| W. Kustermans | Thủ môn | 35 | |
| M. De Schutter | Thủ môn | 22 | |
| K. Rens | Thủ môn | 20 | |
| S. Van Dooren | Hậu vệ | 28 | |
| Y. Appaerts | Hậu vệ | 21 | |
| J. Meeuwis | Hậu vệ | 29 | |
| D. Sargsyan | Hậu vệ | 20 | |
| S. Druyts | Hậu vệ | 20 | |
| J. Vermeeren | Hậu vệ | 25 | |
| R. Verheyen | Hậu vệ | 28 | |
| 28 | S. de Wijs | Hậu vệ | 22 |
| S. van de Korput | Hậu vệ | 19 | |
| V. Van Osselaer | Hậu vệ | 22 | |
| R. Tilburgs | Tiền vệ | 34 | |
| V. Van Dyck | Tiền vệ | 27 | |
| L. Konings | Tiền vệ | ||
| V. D'Haeyer | Tiền vệ | 19 | |
| B. Hillen | Tiền vệ | 20 | |
| M. Budts | Tiền vệ | 24 | |
| 26 | M. Brandt | Tiền vệ | 23 |
| J. Mouws | Tiền vệ | ||
| N. Havermans | Tiền vệ | 35 | |
| K. Konneh | Tiền đạo | 22 | |
| D. Jochems | Tiền đạo | 22 | |
| J. Struyf | Tiền đạo | 24 | |
| K. Soumahoro | Tiền đạo | 22 | |
| W. Serrien | Tiền đạo | ||
| 18 | J. Mfumu | Tiền đạo | 26 |
| A. Tourki | Tiền đạo | 23 | |
| N. Van de Vel | Tiền đạo | 31 | |
| E. Voca | Tiền đạo | 27 | |
| J. Nuama | Tiền đạo | 20 | |
| F. Fall | Tiền đạo | 28 | |
| O. Mossel | Tiền đạo | 20 |
