Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Differdange 03
🌍 Luxembourg · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Stade Parc des Sports (2,400 chỗ) · 👔 HLV P. Amodio
Thống kê mùa giải
30
19
8
3
63
22
15
Phong độ: BTTTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | R. Da Silva Correia | Thủ môn | 19 |
| 1 | Felipe | Thủ môn | 41 |
| 99 | H. Wolf | Thủ môn | 25 |
| 14 | J. Bedouret | Hậu vệ | 27 |
| 77 | G. Bei | Hậu vệ | 30 |
| 7 | J. Chaverra Palacios | Hậu vệ | 21 |
| 4 | K. D'Anzico | Hậu vệ | 25 |
| 25 | G. Franzoni | Hậu vệ | 34 |
| 66 | J. P. Gomes Ricciulli | Hậu vệ | 26 |
| 42 | M. Mabuza | Hậu vệ | 25 |
| 88 | Simão Melhôr | Hậu vệ | 24 |
| 26 | F. Mendes | Hậu vệ | 18 |
| 16 | M. Grilo | Hậu vệ | 32 |
| 24 | E. Rivas | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Bruno Reis | Tiền vệ | 26 |
| 77 | Leandro Borges | Tiền vệ | 34 |
| 88 | P. Mendes Alves | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Rafael Pinto | Tiền vệ | 27 |
| 21 | L. Rauch | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Marceu Soares Delgado | Tiền vệ | 16 |
| 31 | S. Thill | Tiền vệ | 32 |
| 10 | A. Abreu | Tiền đạo | 31 |
| 70 | Andre Mendy | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. Buch | Tiền đạo | 32 |
| 11 | P. Costa | Tiền đạo | 23 |
| 95 | Gustavo Vintecinco | Tiền đạo | 30 |
| 7 | A. Mfoumou | Tiền đạo | 20 |
| 13 | I. Nabais | Tiền đạo | 25 |
| J. Sampaio | Tiền đạo | 24 |