Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metz
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Stade Saint-Symphorien (30,000 chỗ) · 👔 HLV L. Bölöni
Thống kê mùa giải
5
3
0
2
7
10
3
Phong độ: TTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | O. Ba | Thủ môn | 23 |
| 1 | J. Fischer | Thủ môn | 24 |
| 16 | Romain Jean-Baptiste | Thủ môn | 19 |
| 61 | P. Sy | Thủ môn | 28 |
| 2 | M. Colin | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Moustapha Diop | Hậu vệ | 20 |
| 4 | U. Mboula | Hậu vệ | 22 |
| 12 | F. Miguel | Hậu vệ | 29 |
| 25 | I. Mohamed | Hậu vệ | 21 |
| 25 | J. Ruiz | Hậu vệ | 27 |
| 70 | B. Sarr | Hậu vệ | 32 |
| 12 | A. Touré | Hậu vệ | 19 |
| 20 | J. Deminguet | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Tahirys Dos Santos | Tiền vệ | 19 |
| 33 | B. Munongo | Tiền vệ | 15 |
| 9 | G. Abuashvili | Tiền đạo | 22 |
| 69 | M. Bokele Mputu | Tiền đạo | 21 |
| 30 | H. Diallo | Tiền đạo | 30 |
| 7 | P. Fall | Tiền đạo | 21 |
| 10 | G. Hein | Tiền đạo | 29 |
| 34 | N. Mbala | Tiền đạo | 17 |
| 25 | C. Melieres | Tiền đạo | 20 |
| 19 | L. Michal | Tiền đạo | 20 |
| 35 | J. Pandore | Tiền đạo | 18 |
| 29 | Ibou Sané | Tiền đạo | 20 |