Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

1. FC Kaiserslautern
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1900 · 🏟️ Fritz-Walter-Stadion (49,780 chỗ) · 👔 HLV D. Grammozis
Thống kê mùa giải
34
16
4
14
52
47
9
Phong độ: BTTBBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | E. Kamga | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Krahl | Thủ môn | 25 |
| 34 | Y. Onohiol | Thủ môn | 21 |
| 2 | S. Asta | Hậu vệ | 24 |
| 15 | J. Elvedi | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Kelven Olagie Frees | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Gyamfi | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ | 20 |
| 26 | P. Joly | Hậu vệ | 25 |
| 25 | I. Knezevic | Hậu vệ | 19 |
| 14 | J. Rasmussen | Hậu vệ | 28 |
| 13 | E. Wekesser | Hậu vệ | 28 |
| 43 | O. Gibs | Tiền vệ | 19 |
| 44 | D. Hofmeister | Tiền vệ | 16 |
| 47 | B. Jungfleisch | Tiền vệ | 17 |
| 6 | F. Kunze | Tiền vệ | 27 |
| 42 | Erik Muller | Tiền vệ | 19 |
| 7 | M. Ritter | Tiền vệ | 31 |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ | 24 |
| 8 | S. Şahin | Tiền vệ | 26 |
| 41 | D. Schramm | Tiền vệ | 19 |
| 15 | N. Skyttä | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Berisha | Tiền đạo | 27 |
| 17 | T. Fidjeu-Tazemeta | Tiền đạo | 18 |
| 99 | I. Kanate | Tiền đạo | 19 |
| 9 | I. Prtajin | Tiền đạo | 29 |
| 9 | E. Yardımcı | Tiền đạo | 24 |