Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

1. FC Magdeburg
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ MDCC-Arena (30,000 chỗ) · 👔 HLV C. Titz
Thống kê mùa giải
34
12
3
19
52
58
7
Phong độ: TTBTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Robert Kampa | Thủ môn | 20 |
| 30 | N. Kruth | Thủ môn | 22 |
| 1 | D. Reimann | Thủ môn | 28 |
| 7 | H. Bockhorn | Hậu vệ | 30 |
| 4 | E. Džogović | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. MacNulty | Hậu vệ | 22 |
| 15 | D. Heber | Hậu vệ | 31 |
| 19 | E. Iyoha | Hậu vệ | 28 |
| 3 | P. Jaeckel | Hậu vệ | 27 |
| 30 | C. Lee | Hậu vệ | 18 |
| 5 | T. Müller | Hậu vệ | 31 |
| 19 | L. Musonda | Hậu vệ | 30 |
| 29 | P. Nadjombe | Hậu vệ | 22 |
| 38 | L. Hyryläinen | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Kwarteng | Tiền vệ | 27 |
| L. Mergner | Tiền vệ | 20 | |
| 26 | T. Müsel | Tiền vệ | 26 |
| 36 | Tony Reitz | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Yoon Do-Yong | Tiền vệ | 19 |
| 23 | B. Atik | Tiền đạo | 30 |
| 35 | Magnus Elias Baars | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Ahl-Holmström | Tiền đạo | 26 |
| K. Manthey | Tiền đạo | 19 | |
| 21 | F. Michel | Tiền đạo | 24 |
| 17 | A. Nollenberger | Tiền đạo | 28 |
| 18 | R. Tachie | Tiền đạo | 26 |
| 22 | M. Żukowski | Tiền đạo | 24 |