Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

VfL Osnabrück
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Bremer Brücke (16,667 chỗ) · 👔 HLV M. Antwerpen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Henrik Jonsson | Thủ môn | 33 |
| 21 | J. Krumrey | Thủ môn | 22 |
| 1 | N. Sauter | Thủ môn | 22 |
| 4 | J. Abu Hanna | Hậu vệ | 27 |
| 37 | I. Badjie | Hậu vệ | 20 |
| 15 | L. Bornschein | Hậu vệ | 21 |
| 2 | K. Faber | Hậu vệ | 28 |
| 27 | R. Fabinski | Hậu vệ | 22 |
| 20 | T. Janotta | Hậu vệ | 22 |
| 31 | P. Kammerbauer | Hậu vệ | 28 |
| 24 | J. Müller | Hậu vệ | 31 |
| 25 | N. Wiemann | Hậu vệ | 26 |
| 6 | B. Henning | Tiền vệ | 30 |
| 15 | B. Jacobsen | Tiền vệ | 32 |
| 29 | D. Kopacz | Tiền vệ | 26 |
| L. Kroger | Tiền vệ | 16 | |
| 23 | T. Lesueur | Tiền vệ | 25 |
| 5 | L. Münst | Tiền vệ | 23 |
| 17 | L. Opitz | Tiền vệ | 20 |
| 7 | L. Raimund | Tiền vệ | 20 |
| 26 | F. Wagner | Tiền vệ | 28 |
| 11 | R. Meißner | Tiền đạo | 26 |
| 22 | B. Riesselmann | Tiền đạo | 20 |
| 13 | J. Wensing | Tiền đạo | 21 |