Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bayern München
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1900 · 🏟️ Allianz Arena (75,024 chỗ) · 👔 HLV J. Heynckes
Thống kê mùa giải
34
28
5
1
122
36
12
Phong độ: TTTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Jannis Bärtl | Thủ môn | 19 |
| 1 | M. Neuer | Thủ môn | 39 |
| 37 | L. Prescott | Thủ môn | 16 |
| 26 | S. Ulreich | Thủ môn | 37 |
| 40 | J. Urbig | Thủ môn | 22 |
| 23 | S. Boey | Hậu vệ | 25 |
| 21 | N. Brown | Hậu vệ | 22 |
| 19 | A. Davies | Hậu vệ | 25 |
| 21 | H. Ito | Hậu vệ | 26 |
| 30 | Cassiano Kiala | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Kim Min-Jae | Hậu vệ | 29 |
| 41 | V. Manuba | Hậu vệ | 20 |
| 43 | F. Pavic | Hậu vệ | 15 |
| 44 | J. Stanišić | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Tah | Hậu vệ | 29 |
| 2 | D. Upamecano | Hậu vệ | 27 |
| 8 | T. Bischof | Tiền vệ | 20 |
| 49 | M. Cardozo | Tiền vệ | 17 |
| 96 | F. Chávez | Tiền vệ | 18 |
| 47 | David Daiber | Tiền vệ | 18 |
| 31 | G. Della Rovere | Tiền vệ | 18 |
| 42 | L. Karl | Tiền vệ | 17 |
| 6 | J. Kimmich | Tiền vệ | 30 |
| 27 | K. Laimer | Tiền vệ | 28 |
| 36 | W. Mike | Tiền vệ | 17 |
| 10 | J. Musiala | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. Olise | Tiền vệ | 24 |
| 38 | Erblin Osmani | Tiền vệ | 16 |
| 16 | João Palhinha | Tiền vệ | 30 |
| 45 | A. Pavlović | Tiền vệ | 21 |
| 34 | I. Saibari | Tiền vệ | 24 |
| 33 | B. Assomo | Tiền đạo | 16 |
| 14 | L. Díaz | Tiền đạo | 28 |
| 7 | S. Gnabry | Tiền đạo | 30 |
| 20 | A. Ibrahimović | Tiền vệ | 20 |
| 9 | H. Kane | Tiền đạo | 32 |
| 11 | A. Sieb | Tiền đạo | 22 |