Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eintracht Braunschweig
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ Eintracht-Stadion (24,474 chỗ) · 👔 HLV M. Schiele
Thống kê mùa giải
34
10
7
17
36
54
6
Phong độ: BHBHTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Bodon | Thủ môn | 19 | |
| 35 | Leon Herdes | Thủ môn | 18 |
| 1 | R. Hoffmann | Thủ môn | 26 |
| 1 | B. Uphoff | Thủ môn | 32 |
| 8 | M. Aydın | Hậu vệ | 23 |
| 25 | S. Ba | Hậu vệ | 21 |
| 16 | L. Breunig | Hậu vệ | 22 |
| 22 | F. Di Michele Sanchez | Hậu vệ | 22 |
| 21 | K. Ehlers | Hậu vệ | 24 |
| 6 | F. Flick | Hậu vệ | 25 |
| 29 | L. Frenkert | Hậu vệ | 25 |
| 4 | A. Hoti | Hậu vệ | 22 |
| 5 | F. Jäkel | Hậu vệ | 24 |
| 3 | N. Katterbach | Hậu vệ | 24 |
| 95 | D. Kovacevic | Hậu vệ | 21 |
| T. Wagner | Hậu vệ | 21 | |
| 8 | S. Di Benedetto | Tiền vệ | 20 |
| 44 | J. Gómez | Tiền vệ | 24 |
| 30 | R. Heußer | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Hugo Luis Afonso | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ | 21 |
| 37 | S. Raebiger | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Y. Sturm | Tiền vệ | 20 |
| 20 | L. Tempelmann | Tiền vệ | 26 |
| 11 | M. Entrup | Tiền đạo | 28 |
| 39 | Junior Arlet Zé | Tiền đạo | 19 |
| 11 | J. Mijatović | Tiền đạo | 20 |
| 17 | A. Opoku | Tiền đạo | 26 |
| 24 | S. Sané | Tiền đạo | 22 |
| 40 | Jan Urbich | Tiền đạo | 21 |