Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Southampton
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1885 · 🏟️ St. Mary's Stadium (32,689 chỗ) · 👔 HLV S. Rusk
Thống kê mùa giải
48
23
15
10
84
57
12
Phong độ: TTTHHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | G. Long | Thủ môn | 32 |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 25 |
| 14 | J. Bree | Hậu vệ | 28 |
| 5 | T. Dobson-Ventura | Hậu vệ | 19 |
| 6 | T. Harwood-Bellis | Hậu vệ | 23 |
| 3 | R. Manning | Hậu vệ | 29 |
| 17 | J. Quarshie | Hậu vệ | 21 |
| 5 | J. Stephens | Hậu vệ | 31 |
| 34 | Welington | Hậu vệ | 24 |
| 15 | N. Wood-Gordon | Hậu vệ | 23 |
| 10 | F. Azaz | Tiền vệ | 25 |
| 48 | Cameron Bragg | Tiền vệ | 20 |
| 24 | S. Charles | Tiền vệ | 22 |
| 4 | F. Downes | Tiền vệ | 26 |
| 18 | T. Fellows | Tiền vệ | 22 |
| 20 | C. Jander | Tiền vệ | 22 |
| 27 | K. Matsuki | Tiền vệ | 22 |
| 37 | J. O'Brien-Whitmarsh | Tiền vệ | 20 |
| 8 | M. Sesay | Tiền vệ | 18 |
| 19 | B. Williams | Tiền vệ | 19 |
| 19 | C. Archer | Tiền đạo | 24 |
| 23 | S. Edozie | Tiền đạo | 22 |
| 9 | C. Larin | Tiền đạo | 30 |
| 49 | N. Oyekunle | Tiền đạo | 18 |
| 46 | Jay Robinson | Tiền đạo | 18 |
| 13 | Léo Scienza | Tiền đạo | 27 |