Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Preußen Münster
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Preußen-Stadion (18,050 chỗ) · 👔 HLV S. Hildmann
Thống kê mùa giải
6
1
2
3
7
12
2
Phong độ: HBTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | M. Behrens | Thủ môn | 28 |
| 1 | M. Harsman | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Schenk | Thủ môn | 22 |
| 25 | L. Bolay | Hậu vệ | 23 |
| 31 | T. Dietrich | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Kirkeskov | Hậu vệ | 34 |
| 3 | L. Kolbe | Hậu vệ | 21 |
| 24 | N. Koulis | Hậu vệ | 26 |
| 16 | T. Paetow | Hậu vệ | 30 |
| 36 | N. Varelmann | Hậu vệ | 18 |
| 34 | Wesley Adeh | Tiền vệ | 18 |
| 19 | M. Benjamins | Tiền vệ | 23 |
| 46 | M. Demirhan | Tiền vệ | 19 |
| 20 | J. Hendrix | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Montell Ndikom | Tiền vệ | 20 |
| 21 | R. Preißinger | Tiền vệ | 29 |
| 10 | M. Schulz | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Z. Sertdemir | Tiền vệ | 20 |
| 14 | C. Makridis | Tiền đạo | 29 |
| 8 | J. Mees | Tiền đạo | 29 |
| Mick-Jonas Runte | Tiền đạo | 18 | |
| 11 | O. Vilhelmsson | Tiền đạo | 22 |