Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SV Wehen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ BRITA-Arena (13,144 chỗ) · 👔 HLV N. Döring
Thống kê mùa giải
6
2
0
4
7
6
2
Phong độ: BTBBTB
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | N. Brdar | Thủ môn | 20 |
| 41 | Finn Ludwig | Thủ môn | 19 |
| 16 | F. Stritzel | Thủ môn | 31 |
| Amir Bennis | Hậu vệ | 19 | |
| 36 | N. Elouarti | Hậu vệ | 20 |
| Carlo Frey | Hậu vệ | 17 | |
| 27 | J. Gillekens | Hậu vệ | 25 |
| 18 | F. Greilinger | Tiền vệ | 25 |
| 19 | F. Hübner | Hậu vệ | 34 |
| 15 | J. Janitzek | Hậu vệ | 21 |
| 26 | J. Lewald | Hậu vệ | 26 |
| 5 | N. May | Hậu vệ | 23 |
| 24 | T. Neubert | Hậu vệ | 18 |
| 17 | B. Nink | Hậu vệ | 18 |
| 47 | D. Suarez | Hậu vệ | 24 |
| 21 | O. Wohlers | Hậu vệ | 25 |
| 45 | I. Ati Allah | Tiền vệ | 18 |
| Huseyin Deveci | Tiền vệ | 17 | |
| 6 | G. Fechner | Tiền vệ | 28 |
| 11 | T. Gözüsirin | Tiền vệ | 24 |
| 29 | P. Hercher | Tiền vệ | 29 |
| 10 | R. Kalem | Tiền vệ | 23 |
| 14 | O. Kiomourtzoglou | Tiền vệ | 27 |
| 22 | M. Nejad | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Jermaine Ngwa | Tiền vệ | 18 |
| 25 | N. Agrafiotis | Tiền đạo | 25 |
| 8 | D. Bogićević | Tiền vệ | 24 |
| 28 | M. Flotho | Tiền đạo | 23 |
| 20 | R. Johansson | Tiền đạo | 24 |
| 30 | S. Karweina | Tiền vệ | 26 |
| 99 | L. Schleimer | Tiền đạo | 26 |
| 9 | S. Stehle | Tiền đạo | 24 |