Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

VfL Wolfsburg
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Volkswagen Arena (30,000 chỗ) · 👔 HLV R. Hasenhüttl
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Grabara | Thủ môn | 26 |
| 29 | M. Müller | Thủ môn | 32 |
| 12 | P. Pervan | Thủ môn | 38 |
| 29 | T. Wellenreuther | Thủ môn | 30 |
| 1 | J. Zieliński | Thủ môn | 17 |
| 18 | J. Adjetey | Hậu vệ | 22 |
| 22 | M. Angely | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Cleiton | Hậu vệ | 22 |
| 2 | K. Fischer | Hậu vệ | 25 |
| 15 | M. Jenz | Hậu vệ | 26 |
| 26 | S. Kumbedi | Hậu vệ | 20 |
| 21 | J. Mæhle | Hậu vệ | 28 |
| 3 | D. Vavro | Hậu vệ | 29 |
| 6 | H. Wahl | Hậu vệ | 31 |
| 27 | M. Arnold | Tiền vệ | 31 |
| 24 | C. Eriksen | Tiền vệ | 33 |
| 31 | Y. Gerhardt | Tiền vệ | 31 |
| 67 | Eryk Artur Grzywacz | Tiền vệ | 19 |
| 37 | P. Hensel | Tiền vệ | 18 |
| 4 | K. Koulierakis | Tiền vệ | 22 |
| 10 | L. Majer | Tiền vệ | 27 |
| 37 | E. Rexhbeçaj | Tiền vệ | 28 |
| 32 | M. Svanberg | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Vinicius Souza | Tiền vệ | 26 |
| 9 | M. Amoura | Tiền đạo | 26 |
| 23 | A. Besio | Tiền đạo | 21 |
| 19 | R. Glatzel | Tiền đạo | 31 |
| 9 | F. Hornby | Tiền đạo | 26 |
| 42 | B. Katz | Tiền đạo | 17 |
| 17 | D. Pejčinović | Tiền đạo | 20 |
| 11 | F. Reese | Tiền đạo | 28 |
| 7 | K. Shiogai | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Skov Olsen | Tiền đạo | 26 |
| 25 | A. Zehnter | Tiền đạo | 21 |