Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lyon
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Groupama Stadium (61,556 chỗ) · 👔 HLV Paulo Fonseca
Thống kê mùa giải
34
18
6
10
53
40
15
Phong độ: BHTTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | R. Descamps | Thủ môn | 29 |
| 20 | L. Diarra | Thủ môn | 23 |
| 1 | D. Greif | Thủ môn | 28 |
| 30 | Y. Konan | Thủ môn | 18 |
| 16 | Abner | Hậu vệ | 25 |
| 85 | N. Kamara | Hậu vệ | 18 |
| 34 | Steeve Kango | Hậu vệ | 19 |
| 21 | R. Kluivert | Hậu vệ | 24 |
| 98 | A. Maitland-Niles | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Clinton Mata | Hậu vệ | 33 |
| 19 | M. Niakhaté | Hậu vệ | 29 |
| 3 | N. Tagliafico | Hậu vệ | 33 |
| 18 | M. Bidstrup | Tiền vệ | 24 |
| 46 | T. Goncalves | Tiền vệ | 18 |
| 84 | A. Hamdani | Tiền vệ | 16 |
| 5 | O. Mangala | Tiền vệ | 27 |
| 44 | K. Merah | Tiền vệ | 18 |
| 23 | T. Morton | Tiền vệ | 23 |
| 99 | N. Nartey | Tiền vệ | 20 |
| 29 | M. Ouédraogo | Tiền vệ | 22 |
| 10 | P. Šulc | Tiền vệ | 25 |
| 6 | T. Tessmann | Tiền vệ | 24 |
| 8 | C. Tolisso | Tiền vệ | 31 |
| 39 | M. de Carvalho | Tiền vệ | 20 |
| 32 | K. Boudache | Tiền đạo | 17 |
| 18 | J. Duranville | Tiền đạo | 19 |
| 11 | M. Fofana | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Alejandro Gomes Rodriguez | Tiền đạo | 17 |
| 45 | R. Himbert | Tiền đạo | 17 |
| 14 | E. Molébé | Tiền đạo | 18 |
| 37 | E. Nuamah | Tiền đạo | 22 |