Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC St. Pauli
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Millerntor-Stadion (29,564 chỗ) · 👔 HLV A. Blessin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | S. Spari | Thủ môn | 23 |
| 1 | B. Voll | Thủ môn | 25 |
| 15 | T. Ando | Hậu vệ | 26 |
| 6 | M. Mathisen | Hậu vệ | 29 |
| 4 | D. Nemeth | Hậu vệ | 24 |
| 23 | L. Oppie | Hậu vệ | 23 |
| 21 | L. Ritzka | Hậu vệ | 27 |
| 34 | J. Robatsch | Hậu vệ | 21 |
| 2 | M. Saliakas | Hậu vệ | 29 |
| 14 | E. Ahlstrand | Tiền vệ | 24 |
| 17 | S. Banks | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Dźwigała | Tiền vệ | 30 |
| 16 | J. Fujita | Tiền vệ | 23 |
| 7 | J. Irvine | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ | 29 |
| 11 | A. Pyrka | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Rasmussen | Tiền vệ | 28 |
| 44 | N. Schmidt | Tiền vệ | 18 |
| 42 | Marwin Reiner Ian Schmitz | Tiền vệ | 18 |
| 8 | E. Smith | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo | 21 |
| 18 | T. Hara | Tiền đạo | 26 |
| 10 | B. Hrgota | Tiền đạo | 32 |
| 26 | R. Jones | Tiền đạo | 23 |
| 19 | M. Kaars | Tiền đạo | 26 |
| 24 | C. Metcalfe | Tiền đạo | 26 |