Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bournemouth
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Vitality Stadium (12,000 chỗ) · 👔 HLV J. Woodgate
Thống kê mùa giải
38
13
18
7
58
54
11
Phong độ: HTTHTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 17 | F. Forster | Thủ môn | 37 |
| 1 | Đ. Petrović | Thủ môn | 26 |
| 18 | B. Diakité | Hậu vệ | 24 |
| 23 | J. Hill | Hậu vệ | 23 |
| 44 | Veljko Milosavljević | Hậu vệ | 18 |
| 15 | A. Smith | Hậu vệ | 34 |
| 3 | A. Truffert | Hậu vệ | 24 |
| 12 | T. Adams | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Adli | Tiền vệ | 25 |
| 10 | R. Christie | Tiền vệ | 30 |
| 4 | L. Cook | Tiền vệ | 28 |
| 51 | Malcom Dacosta | Tiền vệ | 17 |
| 8 | A. Scott | Tiền vệ | 22 |
| 53 | C. Stevens | Tiền vệ | 18 |
| 16 | M. Tavernier | Tiền vệ | 26 |
| 27 | A. Tóth | Tiền vệ | 20 |
| 7 | D. Brooks | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Evanilson | Tiền đạo | 26 |
| 11 | B. Doak | Tiền đạo | 20 |
| 19 | J. Kluivert | Tiền đạo | 26 |
| 22 | E. Kroupi | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Rayan | Tiền đạo | 19 |
| 50 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Á. Rodríguez | Tiền đạo | 21 |
| 26 | E. Ünal | Tiền đạo | 28 |