Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo La Coruna
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estadio Abanca-Riazor (34,611 chỗ) · 👔 HLV Imanol Idiakez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Álvaro Fernández | Thủ môn | 27 |
| 1 | Germán Parreño | Thủ môn | 32 |
| 13 | Eric Puerto | Thủ môn | 23 |
| 1 | Leo Román | Thủ môn | 25 |
| 2 | Adrià Alti | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Dani Barcia | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Arnau Comas | Hậu vệ | 25 |
| 42 | B. Ede | Hậu vệ | 18 |
| 27 | S. Fernandez | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Miguel Loureiro | Hậu vệ | 29 |
| 23 | Ximo Navarro | Hậu vệ | 35 |
| 4 | L. Noubi | Hậu vệ | 20 |
| 12 | G. Quagliata | Hậu vệ | 25 |
| 16 | L. Amatucci | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Jonathan Asp Jensen | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Noé | Tiền vệ | 19 |
| 8 | T. Gijselhart | Tiền vệ | 20 |
| 20 | José Jurado | Tiền vệ | 33 |
| 6 | C. Patino | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Riki Rodríguez | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Mario Soriano | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Diego Villares | Tiền vệ | 29 |
| 17 | P. Aubameyang | Tiền đạo | 36 |
| 19 | Luismi Cruz | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Z. Eddahchouri | Tiền đạo | 25 |
| 21 | A. Guerrero | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Peke | Tiền đạo | 23 |
| 11 | David Mella | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Kevin Sánchez | Tiền đạo | 20 |