Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Laval
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Stade Francis Le Basser (18,607 chỗ) · 👔 HLV O. Frapolli
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
9
8
0
Phong độ: BTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | L. Droyaux | Thủ môn | 20 |
| 1 | M. Hautbois | Thủ môn | 34 |
| 30 | M. Samassa | Thủ môn | 35 |
| 24 | S. Bane | Hậu vệ | 21 |
| 3 | W. Bianda | Hậu vệ | 25 |
| 12 | M. Commaret | Hậu vệ | 23 |
| 28 | A. Lô | Hậu vệ | 25 |
| 23 | E. Mouton | Hậu vệ | 22 |
| 35 | L. Samb | Hậu vệ | 24 |
| 6 | T. Bouriaud | Tiền vệ | 28 |
| 20 | E. Clavreul | Tiền vệ | 19 |
| 13 | F. Coquelin | Tiền vệ | 34 |
| 26 | H. Esmel | Tiền vệ | 26 |
| 23 | J. Gaudin | Tiền vệ | 25 |
| 21 | C. Gourichy | Tiền vệ | 25 |
| 28 | J. Maggiotti | Tiền vệ | 30 |
| 14 | C. Mandouki | Tiền vệ | 34 |
| S. Mellier | Tiền vệ | 18 | |
| 6 | S. Sanna | Tiền vệ | 26 |
| 10 | M. Sellouki | Tiền vệ | 25 |
| 20 | M. Sidibe | Tiền vệ | 20 |
| 11 | T. Dago | Tiền đạo | 20 |
| 17 | C. Fatou | Tiền đạo | 26 |
| 14 | A. Faurand-Tournaire | Tiền đạo | 21 |
| 31 | M. Houdayer | Tiền đạo | 20 |
| 19 | A. Kanté | Tiền đạo | 31 |