Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Quevilly
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Stade Robert Diochon (12,018 chỗ) · 👔 HLV J. Garcia
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
3
4
2
Phong độ: HBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Djoco | Thủ môn | 27 |
| 50 | M. Silistrie | Thủ môn | 20 |
| 14 | J. Atangana | Hậu vệ | 22 |
| 21 | N. Diallo | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Y. Gaya | Hậu vệ | 21 |
| 26 | M. Hamdi | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Y. Kanoute | Hậu vệ | 21 |
| 27 | T. Pionnier | Hậu vệ | 23 |
| 26 | V. Theresin | Hậu vệ | 26 |
| 19 | J. Tre | Hậu vệ | 27 |
| 34 | J. Tshituka Songwe | Hậu vệ | 20 |
| 8 | N. Bouekou | Tiền vệ | 23 |
| 33 | S. Come Ruiz | Tiền vệ | 22 |
| 18 | J. Leborgne | Tiền vệ | 30 |
| 22 | L. Pirringuel | Tiền vệ | 21 |
| 7 | K. Sylva | Tiền vệ | 33 |
| 29 | N. Vandenbossche | Tiền vệ | 21 |
| 20 | M. Moujetzky | Tiền đạo | 21 |
| 17 | A. Zinga | Tiền đạo | 25 |