Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oissel
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1968 · 🏟️ Stade Marcel-Billard (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Dillain
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | A. Temperton | Thủ môn | 27 |
| S. Yabusele | Thủ môn | ||
| J. Gobron | Hậu vệ | 33 | |
| R. Gomis | Hậu vệ | 32 | |
| 17 | D. Niakaté | Hậu vệ | 35 |
| E. Gomis | Hậu vệ | 24 | |
| H. Hubert | Hậu vệ | 25 | |
| J. Prieur | Hậu vệ | 37 | |
| R. Mendy | Hậu vệ | 25 | |
| A. Sarhane | Tiền vệ | 35 | |
| B. Niakaté | Tiền vệ | 26 | |
| Y. Zeghoudi | Tiền vệ | 21 | |
| K. Ehouman | Tiền vệ | ||
| M. Dunas | Tiền vệ | 26 | |
| 28 | I. Samoura | Tiền vệ | 21 |
| M. Miralles | Tiền vệ | ||
| S. Hammadi | Tiền vệ | ||
| H. Ouadah | Tiền đạo | 22 | |
| M. Fauvel | Tiền đạo | ||
| M. El Younsi | Tiền đạo | 26 | |
| A. Ouadah | Tiền đạo | 37 | |
| S. Labyad | Tiền đạo | 26 | |
| G. Landre | Tiền đạo | ||
| D. Pandi | Tiền đạo | 30 | |
| D. Savane | Tiền đạo | 26 | |
| A. Boutkhemt | Tiền đạo | 24 | |
| 9 | A. Sidibé | Tiền đạo | 34 |
| E. Rascar | Tiền đạo |