Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gobelins
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1968 · 🏟️ Stade Pelé (2,000 chỗ) · 👔 HLV D. Giguet
Thống kê mùa giải
32
7
11
14
26
41
10
Phong độ: HTBBBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Sasha Bernard | Thủ môn | 25 |
| 1 | G. Sanou | Thủ môn | 33 |
| 30 | A. Temperton | Thủ môn | 27 |
| 31 | J. Mabepa Ayessa Ondze | Hậu vệ | 25 |
| 4 | A. Barry | Hậu vệ | 25 |
| 24 | N. Bernardino | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Diarra | Hậu vệ | 32 |
| 18 | E. Dode | Hậu vệ | 18 |
| 5 | B. Ecuele Manga | Hậu vệ | 37 |
| 3 | Ambroise Oyongo Bitolo | Hậu vệ | 34 |
| 25 | J. Poha | Hậu vệ | 22 |
| 19 | C. Traoré | Hậu vệ | 30 |
| 12 | C. Cisse | Tiền vệ | 27 |
| 29 | N. Donat | Tiền vệ | 22 |
| 34 | M. Guendez | Tiền vệ | 20 |
| 33 | L. Marthe | Tiền vệ | |
| 32 | Bilal Merouga | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Ouadah | Tiền vệ | 31 |
| 10 | A. Amara | Tiền đạo | 25 |
| 22 | O. Dadoune | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Y. Lasme | Tiền đạo | 26 |
| 13 | S. Sangare | Tiền đạo | 24 |
| 12 | A. Sidibe | Tiền đạo | 19 |
| 28 | B. Traore | Tiền đạo | 22 |
